Giới thiệu

Dịch vụ Chuyển vùng quốc tế của VinaPhone là dịch vụ hữu ích dành cho khách hàng khi có nhu cầu ra nước ngoài. Những gói cước Data Roaming VinaPhone mang đến cho khách hàng cơ hội liên lạc một cách thoải mái mà không phải e ngại về việc cước phí phát sinh cao trong mỗi chuyến đi.


VinaPhone


K quả xổ sốCó rất nhiều gói CVQT của VinaPhone để bạn có thể đăng ký và sử dụng cho mình. Tuy nhiên với mỗi gói cước, VinaPhone  đều có một ưu đãi riêng. Do đó, bạn nên lựa chọn gói cước đúng với nhu cầu sử dụng của mình của mình để đăng ký cho tiết kiệm và hợp lý. Vậy đó là những gói cước nào?

Điều kiện sử dụng dịch vụ chuyển vùng quốc tế của VinaPhone

Dịch vụ chuyển vùng quốc tế của VinaPhoneK quả xổ số áp dụng cho thuê bao trả trước và trả sau VinaPhone đang hoạt động 2 chiều roaming tại hơn 170 quốc gia trên toàn thế giới mà VinaPhone đã ký thỏa thuận cung cấp dịch vụ roaming cho khách hàng.

- Cú pháp đăng ký chuyển vùng quốc tế VinaPhone:

+ Bước 1: Mở chiều CVQT VinaPhone cho thuê bao: Soạn DK CVQT hoặc IR ON gửi 9123 (Miễn phí tin nhắn trong nước).

+ Bước 2: Đăng ký gói Data Roaming VinaPhone bằng cú pháp tin nhắn: DK (Tên gói)  gửi 9123 (Miễn phí tin nhắn trong nước).

- Những gói cước Data Roaming của VinaPhone

VinaPhone đang triển khai 06 gói cước Data Roaming dành cho khách hàng với mỗi gói cước có những nội dung ưu đãi riêng giúp cho quá trình sử dụng di động, chia sẻ cũng như khám phá những điều mới lại tại vùng đất mới dễ dàng hơn. Các gói CVQT hiện nay là: VinaPhone

GÓI CƯỚC DATA SIÊU RẺ

Lưu ý:Thời hạn sử dụng các gói Rx, R500 từ ngày 01/10/2019 là 30 ngày sử dụng kể từ thời điểm đăng ký. Sử dụng cho đến khi hết dung lượng của gói.

1. Gói cước DATA ROAMING SIÊU RẺ

STT

Tên gói

Giá gói đ/ần

Đăng ký bằng soạn tin nhắn

Đăng ký bằng tổ hợp phím điện thoại

Ưu đãi (MB/GB)

Thời hạn sử dụng

1

R1

50.000

DK R1 gửi 9123

*091*80#OK

30MB

30 ngày

2

R3

100.000

DK R3 gửi 9123

*091*81#OK

100MB

30 ngày

3

R7

300.000

K quả xổ sốDK R7 gửi 9123

*091*82#OK

600MB

30 ngày

4

R10

500.000

K quả xổ sốDK R10 gửi 9123

*091*83#OK

1.200MB

30 ngày

5

R15

1.000.000

DK R15 gửi 9123

*091*84#OK

2.500MB

30 ngày

6

R500

500.000

K quả xổ sốDK R500 gửi 9123

K quả xổ số*091*141#OK

2GB

30 ngày

2.  Phạm vi triển khai:

I. Các gói Rx (R1, R3, R7, R10, R15)

K quả xổ sốPhạm vi áp dụng:

K quả xổ sốTrả trước: 49 quốc gia/67 mạng

Trả sau: 60 quốc gia/106 mạng

STT

Quốc gia

Mạng

Tên mạng hiển thị
trên thiết bị di đông

TT

TS

1

K quả xổ sốAlbania (An-ba-ni)

K quả xổ sốVodafone Albania

Voda AL

x

x

2

Australia (Úc)

Telstra

Telstra

x

x

3

K quả xổ sốAustralia (Úc)

Optus

K quả xổ sốOptus/ Optus AU

x

x

4

K quả xổ sốAustria (Áo)

K quả xổ sốT-Mobile EU

K quả xổ sốT-Mobile A/Magenta-T-

x

x

5

K quả xổ sốBelarus (Bê-la-rút)

MTS

BY 02,MTS BY

x

x

6

K quả xổ sốBelgium (Bỉ)

Belgacom

PROXIMUS

x

x

7

Belgium (Bỉ)

Mobistar

Orange B

x

8

K quả xổ sốBrazil (Bra-zil)

Telefonica  Brazil (Vivo Brazil)

VIVO BR

x

9

Brunei (Bờ ru nây)

PCSB

K quả xổ sốPCSB/PROGRESIF

x

x

10

Bulgaria (Bun-ga-ri)

Telenor

Telenor BG

x

11

Cambodia (Cam-pu-chia)

Cellcard

Cellcard

x

x

12

Cambodia (Cam-pu-chia)

Smart

Smart

x

x

13

K quả xổ sốCambodia (Cam-pu-chia)

Viettel

Metfone

x

x

14

Canada (Ca-na-đa)

Rogers

Rogers

x

x

15

K quả xổ sốCanada (Ca-na-đa)

Bell

Bell/ FastRoam

x

x

16

K quả xổ sốCanada (Ca-na-đa)

Telus

TELUS

x

x

17

Canada (Ca-na-đa)

SaskTel

SaskTel

x

18

K quả xổ sốChina (Trung Quốc)

China Mobile

China Mobile

x

19

China (Trung Quốc)

China Unicom

China Unicom/ UNICOM/ CHN CUGSM

x

x

20

K quả xổ sốCroatia (C'roát-chi-a)

K quả xổ sốT-Mobile EU  Croatia (Croatian Telecom)

HT HR/ T-Mobile/21901

x

21

K quả xổ sốCroatia (C'roát-chi-a)

Tele 2

HR TELE2/ HR 21902

x

22

K quả xổ sốCzech (Cộng hòa Séc)

K quả xổ sốT-Mobile EU  Czech

T-Mobile CZ/TMO CZ

x

23

Czech (Cộng hòa Séc)

K quả xổ sốVodafone Czech

Vodafone CZ

x

x

24

Denmark (Đan Mạch)

Telia

Telia

x

25

Denmark (Đan Mạch)

Telenor

Telenor DK

x

26

K quả xổ sốDenmark (Đan Mạch)

TDC Denmark

TDC Mobil

x

x

27

Estonia (E-xtô-ni-a)

Elisa

elisa EE; RLE

x

28

Finland (Phần Lan)

Elisa

FI elisa;

x

x

29

K quả xổ sốFinland (Phần Lan)

Telia

Telia FI

x

30

France (Pháp)

Bouygues

Bouygues

x

31

France (Pháp)

SFR

F SFR/ SFR

x

x

32

France (Pháp)

Orange

Orange

x

x

33

K quả xổ sốGermany (Đức)

K quả xổ sốT-Mobile EU  Germany

K quả xổ sốD1/T-D1/D1-Telekom/T-Mobile D/telekom.de

x

34

Germany (Đức)

K quả xổ sốVodafone Germany

Vodafone.de

x

x

35

K quả xổ sốGhana (Gha-na)

K quả xổ sốVodafone Ghana

GH Vodafone

x

x

36

K quả xổ sốGreece (Hi Lạp)

K quả xổ sốVodafone Greece

vodafone GR

x

x

37

Greece (Hi Lạp)

T-Mobile EU  Greece( cosmote)

COSMOTE

x

38

K quả xổ sốHong Kong (Hồng kông)

Hutchison Hong Kong

Hutchison Hong Kong (3)

x

x

39

K quả xổ sốHong Kong (Hồng kông)

China Mobile Hong Kong

K quả xổ sốChina Mobile HK

x

40

K quả xổ sốHungary (Hung-ga-ri)

K quả xổ sốVodafone Hungary

vodafone HU

x

x

41

India (Ấn Độ)

Bharti

Airtel

x

42

Indonesia (In-đô-nê-xi-a)

Indosat

INDOSAT

x

x

43

Indonesia (In-đô-nê-xi-a)

XL

XL

x

x

44

K quả xổ sốIreland (Ai-len)

K quả xổ sốVodafone Ireland

vodafone IE

x

x

45

Isarael (I-xra-en)

Pelephone

Pelephone/ IL Pelephone

x

46

K quả xổ sốIsarael (I-xra-en)

Partner

Partner

x

47

Isarael (I-xra-en)

Hot Mobile

HOT mobile

x

48

Italy (Ý)

K quả xổ sốVodafone Italy

VODAFONE IT

x

x

49

K quả xổ sốJapan (Nhật Bản)

Softbank

K quả xổ sốSoftBank/Vodafone JP/J-phone/44020

x

50

Japan (Nhật Bản)

NTT Docomo

DOCOMO/ NTT DOCOMO

x

x

51

K quả xổ sốKorea (Hàn Quốc)

KT

KT (Olleh)

x

x

52

K quả xổ sốKorea (Hàn Quốc)

Sk Telecom

SK Telecom

x

x

53

Kuwait (Cô-oét)

Ooredoo

Ooredoo

x

54

Laos (Lào)

Unitel

UNITEL

x

x

55

K quả xổ sốLaos (Lào)

K quả xổ sốLaos Telecommunication

LAO GSM, Lao Telecom

x

x

56

Luxembourg (Lúc-xăm-bua)

EPT  Luxembourg

L P&T, POST

x

x

57

Macau (Ma-cao)

Hutchison Macau

3 Macau

x

x

58

K quả xổ sốMacau (Ma-cao)

CTM Macau

CTM

x

59

Malaysia (Ma-lai-xi-a)

Celcom

Celcom

x

x

60

Malaysia (Ma-lai-xi-a)

Digi

Digi

x

x

61

Malta (Man-ta)

Vodafone Malta

vodafone MT

x

x

62

Mongolia (Mông Cổ)

Unitel

MONGOLIA UNITEL LLC

x

63

K quả xổ sốMontenegro (Môn-tê-nê-grô)

Telenor

Telenor

x

64

Myanmar (Mi-an-ma)

MPT

MPT

x

x

65

Myanmar (Mi-an-ma)

Ooredoo

Ooredoo

x

x

66

Myanmar (Mi-an-ma)

Mytel

MYTEL

x

x

67

Netherland (Hà Lan)

K quả xổ sốVodafone Netherland

K quả xổ sốVodafone NL

x

x

68

Netherland (Hà Lan)

T-Mobile EU  Netherland

K quả xổ sốBen NL, T-Mobile NL

x

69

New Zealand (Niu Di-lân)

Vodafone New Zealand

vodafone NZ

x

x

70

New Zealand (Niu Di-lân)

Two degree

2degrees

x

x

71

Norway (Na Uy)

Telenor  Norway

Telenor

x

x

72

Norway (Na Uy)

Telia

Telia

x

73

Philippines (Phi-lip-pin)

Smart

Smart/Sun

x

x

74

K quả xổ sốPoland (Ba Lan)

P4

P4/ PL-06/ Play

x

75

K quả xổ sốPoland (Ba Lan)

Polkomtel

Plus

x

76

Portugal (Bồ Đào Nha)

Vodafone Portugal

VODAFONE P

x

x

77

Portugal (Bồ Đào Nha)

Meo

P MEO

x

78

K quả xổ sốQuatar (Ca-ta)

Vodafone Quatar

Vodafone Qatar

x

79

K quả xổ sốQuatar (Ca-ta)

Ooredoo

Ooredoo
Qtel
427 01

x

x

80

Romania (Ru-ma-ni)

K quả xổ sốT-Mobile EU  Romania

TELEKOM.RO

x

x

81

K quả xổ sốRomania (Ru-ma-ni)

Vodafone Romania

K quả xổ sốVodafone RO

x

x

82

K quả xổ sốRussia (Nga)

Vimpelcom

Beeline; RUS-99

x

x

83

K quả xổ sốRussia (Nga)

MTS

MTS RUS

x

x

84

K quả xổ sốRussia (Nga)

Megafone

K quả xổ sốMegaFon/NWGSM

x

x

85

K quả xổ sốSingapore (Sing-ga-po)

Singtel

Singtel

x

86

K quả xổ sốSingapore (Sing-ga-po)

StarHub

StarHub

x

x

87

Slovakia (Xlô-va-ki-a)

T-Mobile EU  Slovakia( SloVak Telekom )

Telekom/T-Mobile SK

x

88

Slovakia (Xlô-va-ki-a)

Telefonica Slovakia

O2 - SK

x

x

89

K quả xổ sốSouth Africa (Nam Phi)

Vodafone South Africa

VodaCom-SA

x

x

90

Spain (Tây Ban Nha)

K quả xổ sốVodafone Spain

VODAFONE ES

x

x

91

K quả xổ sốSweden (Thụy Điển)

Telia

Telia

x

92

Sweden (Thụy Điển)

Tele2

TELE2 SE

x

x

93

K quả xổ sốSwitzerland (Thụy Sĩ)

Salt

Salt

x

x

94

Switzerland (Thụy Sĩ)

Swisscom

Swisscom
Swiss GSM
K quả xổ số SwisscomFL

x

x

95

K quả xổ sốTaiwan (Đài Loan)

Far Eastone

K quả xổ sốFET, FarEasTone

x

96

Taiwan (Đài Loan)

Chunghwa

Chunghwa

x

x

97

Thailand (Thái Lan)

AIS

K quả xổ sốAIS/ AIS3G/ AIS-T/ TOT3G/ TH GSM/ TH AIS/ TH AIS GSM

x

x

98

Thailand (Thái Lan)

TRUE H

TRUE-H

x

x

99

Turkey (Thổ Nhĩ Kỹ)

Vodafone Turkey

K quả xổ sốVodafone Türkiye

x

x

100

K quả xổ sốUAE (Ả rập xê út)

DU

DU

x

101

K quả xổ sốUAE (Ả rập xê út)

Etisalat

K quả xổ sốEtisalat/ETISALAT/ETSLT

x

x

102

UK (Anh)

K quả xổ sốVodafone UK

vodafone UK

x

x

103

UK (Anh)

Telefonica UK

O2 UK
Bt Cellnet
Cellnet

x

104

Ukraine (U-crai-na)

Vimpelcom

UA-KYIVSTAR; BRIDGE, KYIVSTAR

x

105

K quả xổ sốUkraine (U-crai-na)

Lifecell

•  life:) 2G
•  life:) 3G
•  lifecell 4G

x

106

USA (Mỹ)

AT&T

AT&T

x

x

 

 

 II. Gói R500

K quả xổ sốPhạm vi áp dụng:

  • Trả trước: 44 quốc gia/60 mạng
  • Trả sau: 54 quốc gia/91 mạng

STT

Quốc gia

Mạng

Tên mạng hiển thị
trên thiết bị di đông

TT

TS

1

Australia (Úc)

Telstra

Telstra

x

x

2

K quả xổ sốAustralia (Úc)

Optus

K quả xổ sốOptus/ Optus AU

x

x

3

K quả xổ sốAustria (Áo)

T-Mobile EU

T-Mobile A/Magenta-T-

x

x

4

K quả xổ sốBelarus (Bê-la-rút)

MTS

BY 02,MTS BY

x

x

5

Belgium (Bỉ)

Belgacom

PROXIMUS

x

x

6

K quả xổ sốBrunei (Bờ ru nây)

PCSB

PCSB/PROGRESIF

x

x

7

Bulgaria (Bun-ga-ri)

Telenor

Telenor BG

x

8

Cambodia (Cam-pu-chia)

Cellcard

Cellcard

x

x

9

Cambodia (Cam-pu-chia)

Smart

Smart

x

x

10

Cambodia (Cam-pu-chia)

Viettel

Metfone

x

x

11

K quả xổ sốCanada (Ca-na-đa)

Rogers

Rogers

x

x

12

Canada (Ca-na-đa)

Bell

K quả xổ sốBell/ FastRoam

x

x

13

Canada (Ca-na-đa)

Telus

TELUS

x

x

14

Canada (Ca-na-đa)

SaskTel

SaskTel

x

15

China (Trung Quốc)

K quả xổ sốChina Mobile

K quả xổ sốChina Mobile

x

16

China (Trung Quốc)

China Unicom

China Unicom/ UNICOM/ CHN CUGSM

x

x

17

Croatia (C'roát-chi-a)

K quả xổ sốT-Mobile EU  Croatia (Croatian Telecom)

K quả xổ sốHT HR/ T-Mobile/21901

x

18

Croatia (C'roát-chi-a)

Tele 2

HR TELE2/ HR 21902

x

19

Czech (Cộng hòa Séc)

T-Mobile EU  Czech

T-Mobile CZ/TMO CZ

x

20

K quả xổ sốCzech (Cộng hòa Séc)

Vodafone Czech

Vodafone CZ

x

x

21

K quả xổ sốDenmark (Đan Mạch)

Telia

Telia

x

22

Denmark (Đan Mạch)

Telenor

Telenor DK

x

23

Estonia (E-xtô-ni-a)

Elisa

elisa EE; RLE

x

24

Finland (Phần Lan)

Elisa

FI elisa;

x

x

25

Finland (Phần Lan)

Telia

Telia FI

x

26

K quả xổ sốFrance (Pháp)

Bouygues

Bouygues

x

27

France (Pháp)

SFR

F SFR/ SFR

x

x

28

France (Pháp)

Orange

Orange

x

x

29

Germany (Đức)

K quả xổ sốT-Mobile EU  Germany

K quả xổ sốD1/T-D1/D1-Telekom/T-Mobile D/telekom.de

x

30

Germany (Đức)

Vodafone Germany

Vodafone.de

x

x

31

K quả xổ sốGreece (Hi Lạp)

Vodafone Greece

K quả xổ sốvodafone GR

x

x

32

K quả xổ sốGreece (Hi Lạp)

K quả xổ sốT-Mobile EU  Greece( cosmote)

COSMOTE

x

33

Hong Kong (Hồng kông)

Hutchison Hong Kong

Hutchison Hong Kong (3)

x

x

34

Hong Kong (Hồng kông)

K quả xổ sốChina Mobile Hong Kong

K quả xổ sốChina Mobile HK

x

35

Hungary (Hung-ga-ri)

Vodafone Hungary

K quả xổ sốvodafone HU

x

x

36

K quả xổ sốIndia (Ấn Độ)

Bharti

Airtel

x

37

K quả xổ sốIndonesia (In-đô-nê-xi-a)

Indosat

INDOSAT

x

x

38

K quả xổ sốIndonesia (In-đô-nê-xi-a)

XL

XL

x

x

39

K quả xổ sốIsarael (I-xra-en)

Pelephone

K quả xổ sốPelephone/ IL Pelephone

x

40

Isarael (I-xra-en)

Partner

Partner

x

41

K quả xổ sốIsarael (I-xra-en)

Hot Mobile

HOT mobile

x

42

K quả xổ sốItaly (Ý)

Vodafone Italy

VODAFONE IT

x

x

43

Japan (Nhật Bản)

NTT Docomo

K quả xổ sốDOCOMO/ NTT DOCOMO

x

x

44

Korea (Hàn Quốc)

KT

KT (Olleh)

x

x

45

Korea (Hàn Quốc)

Sk Telecom

SK Telecom

x

x

46

K quả xổ sốKuwait (Cô-oét)

Ooredoo

Ooredoo

x

47

Laos (Lào)

K quả xổ sốLaos Telecommunication

K quả xổ sốLAO GSM, Lao Telecom

x

x

48

K quả xổ sốLuxembourg (Lúc-xăm-bua)

EPT  Luxembourg

K quả xổ sốL P&T, POST

x

x

49

Macau (Ma-cao)

K quả xổ sốHutchison Macau

3 Macau

x

x

50

Macau (Ma-cao)

CTM Macau

CTM

x

51

Malaysia (Ma-lai-xi-a)

Celcom

Celcom

x

x

52

K quả xổ sốMalaysia (Ma-lai-xi-a)

Digi

Digi

x

x

53

Malta (Man-ta)

Vodafone

K quả xổ sốvodafone MT

x

x

54

Myanmar (Mi-an-ma)

MPT

MPT

x

x

55

Myanmar (Mi-an-ma)

Ooredoo

Ooredoo

x

x

56

Myanmar (Mi-an-ma)

Mytel

MYTEL

x

x

57

Netherland (Hà Lan)

K quả xổ sốVodafone Netherland

Vodafone NL

x

x

58

Netherland (Hà Lan)

T-Mobile EU  Netherland

K quả xổ sốT-Mobile NL, Ben NL

x

59

New Zealand (Niu Di-lân)

Vodafone New Zealand

K quả xổ sốvodafone NZ

x

x

60

Norway (Na Uy)

K quả xổ sốTelenor  Norway

Telenor

x

x

61

K quả xổ sốNorway (Na Uy)

Telia

Telia

x

62

K quả xổ sốPhilippines (Phi-lip-pin)

Smart

Smart/Sun

x

x

63

Poland (Ba Lan)

Polkomtel

Plus

x

64

Portugal (Bồ Đào Nha)

Vodafone Portugal

VODAFONE P

x

x

65

Portugal (Bồ Đào Nha)

Meo

P MEO

x

66

Quatar (Ca-ta)

K quả xổ sốVodafone Quatar

Vodafone Qatar

x

67

K quả xổ sốQuatar (Ca-ta)

Ooredoo

Ooredoo
Qtel
427 01

x

x

68

Romania (Ru-ma-ni)

T-Mobile EU  Romania

TELEKOM.RO

x

x

69

Romania (Ru-ma-ni)

Vodafone Romania

K quả xổ sốVodafone RO

x

x

70

K quả xổ sốRussia (Nga)

Vimpelcom

K quả xổ sốBeeline; RUS-99

x

x

71

Russia (Nga)

MTS

MTS RUS

x

x

72

Russia (Nga)

Megafone

K quả xổ sốMegaFon/NWGSM

x

x

73

K quả xổ sốSingapore (Sing-ga-po)

Singtel

Singtel

x

74

K quả xổ sốSingapore (Sing-ga-po)

StarHub

StarHub

x

x

75

Slovakia (Xlô-va-ki-a)

K quả xổ sốT-Mobile EU  Slovakia( SloVak Telekom )

Telekom/T-Mobile SK

x

76

South Africa (Nam Phi)

K quả xổ sốVodafone South Africa

VodaCom-SA

x

x

77

Spain (Tây Ban Nha)

Vodafone Spain

K quả xổ sốVODAFONE ES

x

x

78

Sweden (Thụy Điển)

Telia

Telia

x

79

Sweden (Thụy Điển)

Tele2

TELE2 SE

x

x

80

K quả xổ sốSwitzerland (Thụy Sĩ)

Salt

Salt

x

x

81

Switzerland (Thụy Sĩ)

Swisscom

Swisscom
Swiss GSM
SwisscomFL

x

x

82

Taiwan (Đài Loan)

K quả xổ sốFar Eastone

FET, FarEasTone

x

83

Taiwan (Đài Loan)

Chunghwa

Chunghwa

x

x

84

K quả xổ sốThailand (Thái Lan)

AIS

K quả xổ sốAIS/ AIS3G/ AIS-T/ TOT3G/ TH GSM/ TH AIS/ TH AIS GSM

x

x

85

Thailand (Thái Lan)

TRUE H

TRUE-H

x

x

86

Turkey (Thổ Nhĩ Kỹ)

K quả xổ sốVodafone Turkey

Vodafone Türkiye

x

x

87

K quả xổ sốUAE (Ả rập xê út)

Etisalat

Etisalat/ETISALAT/ETSLT

x

x

88

UK (Anh)

K quả xổ sốVodafone UK

vodafone UK

x

x

89

Ukraine (U-crai-na)

Vimpelcom

UA-KYIVSTAR; BRIDGE, KYIVSTAR

x

90

Ukraine (U-crai-na)

Lifecell

•  life:) 2G
•  life:) 3G
•  lifecell 4G

x

91

USA (Mỹ)

AT&T

AT&T

x

x

 

 

 

III. Gói cước RUx (RU3, RU7, RU10)

Phạm vi áp dụng:

  • Trả trước: 47 quốc gia/67 mạng
  • Trả sau: 60 quốc gia/101 mạng

STT

Quốc gia

Mạng

Tên mạng hiển thị
trên thiết bị di đông

TT

TS

1

K quả xổ sốAlbania (An-ba-ni)

Vodafone Albania

Voda AL

x

x

2

Australia (Úc)

Optus

Optus/ Optus AU

x

x

3

K quả xổ sốAustralia (Úc)

Telstra

Telstra

x

x

4

Austria (Áo)

K quả xổ sốT-Mobile EU  Austria

K quả xổ sốT-Mobile A/Magenta-T-

x

x

5

Belarus (Bê-la-rút)

MTS

BY 02,MTS BY

x

x

6

K quả xổ sốBelgium (Bỉ)

Belgacom

PROXIMUS

x

x

7

K quả xổ sốBrazil (Bra-zil)

Telefonica  Brazil (Vivo Brazil)

VIVO BR

x

8

K quả xổ sốBrunei(Bru-nây)

PCSB

PCSB/PROGRESIF

x

x

9

K quả xổ sốBulgaria (Bun-ga-ri)

Telenor  Bulgaria

Telenor BG

x

10

Cambodia (Cam-pu-chia)

K quả xổ sốCellcard CamGSM

Cellcard

x

x

11

Cambodia (Cam-pu-chia)

Smart

Smart

x

x

12

Cambodia (Cam-pu-chia)

Metfone

Metfone

x

x

13

K quả xổ sốCanada (Ca-na-đa)

Rogers

Rogers

x

x

14

K quả xổ sốCanada (Ca-na-đa)

Bell

K quả xổ sốBell/ FastRoam

x

x

15

Canada (Ca-na-đa)

Tellus

TELUS

x

x

16

Canada (Ca-na-đa)

SaskTel

SaskTel

x

17

K quả xổ sốChina (Trung Quốc)

K quả xổ sốChina Mobile

K quả xổ sốChina Mobile

x

18

China (Trung Quốc)

China Unicom

K quả xổ sốChina Unicom/ UNICOM

x

x

19

K quả xổ sốCroatia (C'roát-chi-a)

Tele2 Group

HR TELE2

x

20

Croatia (C'roát-chi-a)

T-Mobile EU  Croatia

HT HR/ T-Mobile

x

21

Czech (Cộng hòa Séc)

T-Mobile EU  Czech

T-Mobile CZ/TMO CZ

x

22

Czech (Cộng hòa Séc)

K quả xổ sốVodafone Czech

K quả xổ sốVodafone CZ

x

x

23

K quả xổ sốDenmark (Đan Mạch)

K quả xổ sốTelia Denmark

Telia

x

24

Estonia (E-xtô-ni-a)

Elisa Estonia

elisa EE; RLE

x

25

Finland (Phần Lan)

K quả xổ sốElisa Finland

FI elisa;

x

x

26

Finland (Phần Lan)

K quả xổ sốTelia Finland

Telia

x

27

K quả xổ sốFrance (Pháp)

Orange

Orange

x

x

28

France (Pháp)

SFR

F SFR/ SFR

x

x

29

Germany (Đức)

T-Mobile EU Germany

D1/T-D1/D1-Telekom/T-Mobile D/telekom.de

x

30

Germany (Đức)

K quả xổ sốVodafone Germany

Vodafone.de

x

x

31

Ghana (Gha-na)

K quả xổ sốVodafone Ghana

GH Vodafone

x

x

32

K quả xổ sốGreece (Hi Lạp)

K quả xổ sốVodafone Greece

K quả xổ sốVodafone GR

x

x

33

Hong Kong (Hồng kông)

China Mobile Hong Kong

K quả xổ sốChina Mobile HK

x

34

Hong Kong (Hồng kông)

K quả xổ sốHutchison Hong Kong

K quả xổ sốHutchison Hong Kong (3)

x

x

35

Hungary (Hung-ga-ri)

T-Mobile EU  Hungary

Telekom HU/ T-Mobile H/ T HU

x

36

K quả xổ sốHungary (Hung-ga-ri)

K quả xổ sốVodafone Hungary

vodafone HU

x

x

37

Indonesia (In-đô-nê-xi-a)

Indosat

INDOSAT

x

x

38

Indonesia (In-đô-nê-xi-a)

XL

XL

x

x

39

Ireland (Ai-len)

Vodafone Ireland

vodafone IE

x

x

40

K quả xổ sốIsarael (I-xra-en)

Pelephone

Pelephone/ IL Pelephone

x

41

Isarael (I-xra-en)

Hot Mobile

HOT mobile

x

42

K quả xổ sốIsarael (I-xra-en)

Partner

Partner

x

43

Italy (Ý)

K quả xổ sốVodafone Italy

VODAFONE IT

x

x

44

India (Ấn Độ)

Bharti

Airtel

x

45

Japan (Nhật Bản)

NTT Docomo


DOCOMO/ NTT DOCOMO

x

x

46

Korea (Hàn Quốc)

SK

SK Telecom

x

x

47

K quả xổ sốKorea (Hàn Quốc)

KT

KT (Olleh)

x

x

48

Kuwait (Cô-oét)

Ooredoo

Ooredoo

x

49

Laos (Lào)

Laos Telecommunication

K quả xổ sốLAO GSM, Lao Telecom

x

x

50

K quả xổ sốLaos (Lào)

Unitel

UNITEL

x

x

51

Latvia (Lát-vi-a)

Tele2 Group

BALTCOM
TELE2

x

52

K quả xổ sốLithuania (Lít-va)

K quả xổ sốTele2 Group

TELE2

x

53

Luxembourg (Lúc-xăm-bua)

EPT  Luxembourg

L P&T, POST

x

x

54

Macau (Ma-cao)

CTM Macau

CTM

x

55

Macau (Ma-cao)

K quả xổ sốHutchison Macau

3 Macau

x

x

56

Malaysia (Ma-lai-xi-a)

Celcom

Celcom

x

x

57

Malaysia (Ma-lai-xi-a)

Digi

Digi

x

x

58

K quả xổ sốMalta (Man-ta)

Vodafone Malta

K quả xổ sốvodafone MT

x

x

59

Myanmar (Mi-an-ma)

MPT

MPT

x

x

60

K quả xổ sốMyanmar (Mi-an-ma)

Ooredo

Ooredoo

x

x

61

Myanmar (Mi-an-ma)

Mytel

MYTEL

x

x

62

Netherland (Hà Lan)

K quả xổ sốVodafone Netherland

Vodafone NL

x

x

63

K quả xổ sốNew Zealand (Niu Di-lân)

Vodafone New Zealand

vodafone NZ

x

x

64

New Zealand (Niu Di-lân)

Two degree

2degrees

x

x

65

K quả xổ sốNorway (Na Uy)

K quả xổ sốTelenor  Norway

Telenor

x

x

66

Norway (Na Uy)

Telia Norway

Telia

x

67

Philippines (Phi-lip-pin)

Smart

Smart/Sun

x

x

68

Poland (Ba Lan)

P4

P4/ PL-06/ Play

x

69

Poland (Ba Lan)

Polkomtel

Plus

x

70

Portugal (Bồ Đào Nha)

Vodafone Portugal

VODAFONE P

x

x

71

Portugal (Bồ Đào Nha)

MEO

P MEO

x

72

Quatar (Ca-ta)

Ooredo

Ooredoo
Qtel

x

x

73

Romania (Ru-ma-ni)

T-Mobile EU  Romania

TELEKOM.RO

x

x

74

K quả xổ sốRomania (Ru-ma-ni)

K quả xổ sốVodafone Romania

Vodafone RO

x

x

75

Russia (Nga)

K quả xổ sốVimpelcom/Beeline

K quả xổ sốBeeline; RUS-99

x

x

76

K quả xổ sốRussia (Nga)

MTS

MTS RUS

x

x

77

Russia (Nga)

Megafone

MegaFon/NWGSM

x

x

78

K quả xổ sốSingapore (Sing-ga-po)

Singtel

Singtel

x

79

Singapore (Sing-ga-po)

StarHub

StarHub

x

x

80

Slovakia (Xlô-va-ki-a)

T-Mobile EU  Slovakia

Telekom/T-Mobile SK

x

81

South Africa (Nam Phi)

K quả xổ sốVodafone South Africa

VodaCom-SA

x

x

82

Spain (Tây Ban Nha)

K quả xổ sốTelefonica  Spain

K quả xổ sốmovistar/ Telefonica/ MoviStar

x

83

Spain (Tây Ban Nha)

Vodafone Spain

K quả xổ sốVODAFONE ES

x

x

84

K quả xổ sốSweden (Thụy Điển)

Tele2 Group

TELE2 SE

x

x

85

K quả xổ sốSweden (Thụy Điển)

K quả xổ sốTelia Sweden

Telia

x

86

Switzerland (Thụy Sĩ)

Salt

Salt

x

x

87

Switzerland (Thụy Sĩ)

Swisscom

Swisscom
Swiss GSM
SwisscomFL

x

x

88

K quả xổ sốTaiwan (Đài Loan)

K quả xổ sốFar Eastone

FET, FarEasTone

x

89

Taiwan (Đài Loan)

Taiwan Mobile

TAIWAN MOBILE
TW MOBILE
TWN GSM
PACIFIC

x

90

K quả xổ sốTaiwan (Đài Loan)

Chunghwa

Chunghwa

x

x

91

K quả xổ sốThailand (Thái Lan)

AIS

AIS/ AIS3G/ AIS-T/ TOT3G/ TH GSM/ TH AIS/ TH AIS GSM

x

x

92

K quả xổ sốThailand (Thái Lan)

Dtac

K quả xổ sốdtac TriNet / DTAC / dtac

x

x

93

Thailand (Thái Lan)

TRUE H

TRUE-H

x

x

94

Turkey (Thổ Nhĩ Kỹ)

Vodafone Turkey

Vodafone Türkiye

x

x

95

UAE

Etisalat

K quả xổ sốETISALAT, Etisalat, ETSLT

x

x

96

UK (Anh)

K quả xổ sốTelefonica  UK

O2 UK
Bt Cellnet
Cellnet

x

97

UK (Anh)

Everything Everywhere (EE) - Tmobile UK

K quả xổ sốEE, ORANGE, T-Mobile, T-Mobile UK, TMO UK, one2one

x

x

98

UK (Anh)

Vodafone UK

K quả xổ sốvodafone UK

x

x

99

K quả xổ sốUkraine (U-crai-na)

K quả xổ sốVimpelcom/KYIVSTAR

UA-KYIVSTAR; BRIDGE, KYIVSTAR

x

100

Ukraine (U-crai-na)

Lifecell

•  life:) 2G
•  life:) 3G
•  lifecell 4G

x

101

USA (Mỹ)

AT&T

AT&T

x

x

 

3. Cách thức HỦY gói và TRA CỨU gói cước:

3.1. HỦY Gói cước:

- HỦY gói bằng SMS:

STT

Tên gói

HỦY bằng soạn tin nhắn

1

R1

K quả xổ sốHUY R1 gửi 9123

2

R3

HUY R3 gửi 9123

3

R7

HUY R7 gửi 9123

4

R10

K quả xổ sốHUY R10 gửi 9123

5

R15

HUY R15 gửi 9123

6

R500

HUY R500 gửi 9123

- HỦY trên App My VinaPhone: Chọn tính năng HỦY để thực hiện HỦY gói cước theo nhu cầu của khách hàng.

3.2. TRA CỨU gói Cước:

- Tra cứu lưu lượng và thời hạn sử dụng: DATARx gửi 9123K quả xổ số (Miễn phí tin nhắn trong nước).

- Tra cứu tất cả quốc gia áp dụng: QG gửi 9123 (Miễn phí tin nhắn trong nước).

GÓI CƯỚC DATA ROAMING UNLIMITED

 

  1. Gói cước Data Roaming Unlimited

Lưu ý: Gói Data Roaming Unlimited là gói cước dành cho Hội viên hạng Vàng và hạng Kim Cương của VinaPhone

STT

Tên gói

Thời gian sử dụng

Đơn giá (đ)

Đăng ký bằng tin nhắn

Đăng ký bằng tổ hợp phím điện thoại

Ưu đãi (MB/GB)

1

RU3

3 ngày

499.000

DK RU3 gửi 9123

K quả xổ số*091*191#OK

K quả xổ sốKhông giới hạn dung lượng sử dụng

2

RU7

7 ngày

899.000

K quả xổ sốDK RU7 gửi 9123

*091*192#OK

Không giới hạn dung lượng sử dụng

3

RU10

10 ngày

999.000

DK RU10 gửi 9123

K quả xổ số*091*193#OK

K quả xổ sốKhông giới hạn dung lượng sử dụng

 

  1. Phạm vi áp dụng (Áp dụng chung cho RU3, RU7, RU10)

- Trả trước: 47 quốc gia/67 mạng

- Trả sau: 60 quốc gia/101 mạng

STT

Quốc gia

Mạng

Tên mạng hiển thị
trên thiết bị di đông

TT

TS

1

Albania (An-ba-ni)

K quả xổ sốVodafone Albania

Voda AL

x

x

2

Australia (Úc)

Optus

Optus/ Optus AU

x

x

3

Australia (Úc)

Telstra

Telstra

x

x

4

Austria (Áo)

T-Mobile EU  Austria

T-Mobile A/Magenta-T-

x

x

5

Belarus (Bê-la-rút)

MTS

BY 02,MTS BY

x

x

6

K quả xổ sốBelgium (Bỉ)

Belgacom

PROXIMUS

x

x

7

Brazil (Bra-zil)

K quả xổ sốTelefonica  Brazil (Vivo Brazil)

VIVO BR

x

8

Brunei(Bru-nây)

PCSB

PCSB/PROGRESIF

x

x

9

K quả xổ sốBulgaria (Bun-ga-ri)

Telenor  Bulgaria

Telenor BG

x

10

K quả xổ sốCambodia (Cam-pu-chia)

Cellcard CamGSM

Cellcard

x

x

11

Cambodia (Cam-pu-chia)

Smart

Smart

x

x

12

K quả xổ sốCambodia (Cam-pu-chia)

Metfone

Metfone

x

x

13

K quả xổ sốCanada (Ca-na-đa)

Rogers

Rogers

x

x

14

Canada (Ca-na-đa)

Bell

K quả xổ sốBell/ FastRoam

x

x

15

K quả xổ sốCanada (Ca-na-đa)

Tellus

TELUS

x

x

16

Canada (Ca-na-đa)

SaskTel

SaskTel

x

17

China (Trung Quốc)

China Mobile

China Mobile

x

18

China (Trung Quốc)

China Unicom

K quả xổ sốChina Unicom/ UNICOM

x

x

19

Croatia (C'roát-chi-a)

K quả xổ sốTele2 Group

HR TELE2

x

20

Croatia (C'roát-chi-a)

K quả xổ sốT-Mobile EU  Croatia

K quả xổ sốHT HR/ T-Mobile

x

21

Czech (Cộng hòa Séc)

T-Mobile EU  Czech

K quả xổ sốT-Mobile CZ/TMO CZ

x

22

Czech (Cộng hòa Séc)

K quả xổ sốVodafone Czech

Vodafone CZ

x

x

23

K quả xổ sốDenmark (Đan Mạch)

Telia Denmark

Telia

x

24

K quả xổ sốEstonia (E-xtô-ni-a)

K quả xổ sốElisa Estonia

elisa EE; RLE

x

25

Finland (Phần Lan)

Elisa Finland

FI elisa;

x

x

26

Finland (Phần Lan)

K quả xổ sốTelia Finland

Telia

x

27

France (Pháp)

Orange

Orange

x

x

28

France (Pháp)

SFR

F SFR/ SFR

x

x

29

Germany (Đức)

K quả xổ sốT-Mobile EU Germany

K quả xổ sốD1/T-D1/D1-Telekom/T-Mobile D/telekom.de

x

30

Germany (Đức)

Vodafone Germany

Vodafone.de

x

x

31

Ghana (Gha-na)

K quả xổ sốVodafone Ghana

GH Vodafone

x

x

32

K quả xổ sốGreece (Hi Lạp)

Vodafone Greece

K quả xổ sốVodafone GR

x

x

33

Hong Kong (Hồng kông)

K quả xổ sốChina Mobile Hong Kong

K quả xổ sốChina Mobile HK

x

34

K quả xổ sốHong Kong (Hồng kông)

K quả xổ sốHutchison Hong Kong

K quả xổ sốHutchison Hong Kong (3)

x

x

35

Hungary (Hung-ga-ri)

K quả xổ sốT-Mobile EU  Hungary

Telekom HU/ T-Mobile H/ T HU

x

36

Hungary (Hung-ga-ri)

Vodafone Hungary

vodafone HU

x

x

37

Indonesia (In-đô-nê-xi-a)

Indosat

INDOSAT

x

x

38

K quả xổ sốIndonesia (In-đô-nê-xi-a)

XL

XL

x

x

39

Ireland (Ai-len)

K quả xổ sốVodafone Ireland

vodafone IE

x

x

40

Isarael (I-xra-en)

Pelephone

Pelephone/ IL Pelephone

x

41

Isarael (I-xra-en)

Hot Mobile

HOT mobile

x

42

Isarael (I-xra-en)

Partner

Partner

x

43

Italy (Ý)

Vodafone Italy

VODAFONE IT

x

x

44

K quả xổ sốIndia (Ấn Độ)

Bharti

Airtel

x

45

K quả xổ sốJapan (Nhật Bản)

NTT Docomo


K quả xổ số DOCOMO/ NTT DOCOMO

x

x

46

K quả xổ sốKorea (Hàn Quốc)

SK

SK Telecom

x

x

47

Korea (Hàn Quốc)

KT

KT (Olleh)

x

x

48

Kuwait (Cô-oét)

Ooredoo

Ooredoo

x

49

Laos (Lào)

Laos Telecommunication

LAO GSM, Lao Telecom

x

x

50

Laos (Lào)

Unitel

UNITEL

x

x

51

Latvia (Lát-vi-a)

Tele2 Group

BALTCOM
TELE2

x

52

Lithuania (Lít-va)

K quả xổ sốTele2 Group

TELE2

x

53

Luxembourg (Lúc-xăm-bua)

K quả xổ sốEPT  Luxembourg

L P&T, POST

x

x

54

Macau (Ma-cao)

CTM Macau

CTM

x

55

K quả xổ sốMacau (Ma-cao)

Hutchison Macau

3 Macau

x

x

56

Malaysia (Ma-lai-xi-a)

Celcom

Celcom

x

x

57

Malaysia (Ma-lai-xi-a)

Digi

Digi

x

x

58

Malta (Man-ta)

K quả xổ sốVodafone Malta

K quả xổ sốvodafone MT

x

x

59

K quả xổ sốMyanmar (Mi-an-ma)

MPT

MPT

x

x

60

K quả xổ sốMyanmar (Mi-an-ma)

Ooredo

Ooredoo

x

x

61

Myanmar (Mi-an-ma)

Mytel

MYTEL

x

x

62

K quả xổ sốNetherland (Hà Lan)

K quả xổ sốVodafone Netherland

K quả xổ sốVodafone NL

x

x

63

New Zealand (Niu Di-lân)

Vodafone New Zealand

vodafone NZ

x

x

64

K quả xổ sốNew Zealand (Niu Di-lân)

Two degree

2degrees

x

x

65

K quả xổ sốNorway (Na Uy)

K quả xổ sốTelenor  Norway

Telenor

x

x

66

Norway (Na Uy)

Telia Norway

Telia

x

67

Philippines (Phi-lip-pin)

Smart

Smart/Sun

x

x

68

Poland (Ba Lan)

P4

K quả xổ sốP4/ PL-06/ Play

x

69

Poland (Ba Lan)

Polkomtel

Plus

x

70

K quả xổ sốPortugal (Bồ Đào Nha)

Vodafone Portugal

VODAFONE P

x

x

71

Portugal (Bồ Đào Nha)

MEO

P MEO

x

72

Quatar (Ca-ta)

Ooredo

Ooredoo
Qtel

x

x

73

Romania (Ru-ma-ni)

K quả xổ sốT-Mobile EU  Romania

TELEKOM.RO

x

x

74

Romania (Ru-ma-ni)

K quả xổ sốVodafone Romania

K quả xổ sốVodafone RO

x

x

75

K quả xổ sốRussia (Nga)

Vimpelcom/Beeline

K quả xổ sốBeeline; RUS-99

x

x

76

K quả xổ sốRussia (Nga)

MTS

MTS RUS

x

x

77

K quả xổ sốRussia (Nga)

Megafone

K quả xổ sốMegaFon/NWGSM

x

x

78

K quả xổ sốSingapore (Sing-ga-po)

Singtel

Singtel

x

79

Singapore (Sing-ga-po)

StarHub

StarHub

x

x

80

K quả xổ sốSlovakia (Xlô-va-ki-a)

K quả xổ sốT-Mobile EU  Slovakia

Telekom/T-Mobile SK

x

81

South Africa (Nam Phi)

K quả xổ sốVodafone South Africa

VodaCom-SA

x

x

82

Spain (Tây Ban Nha)

Telefonica  Spain

K quả xổ sốmovistar/ Telefonica/ MoviStar

x

83

Spain (Tây Ban Nha)

Vodafone Spain

VODAFONE ES

x

x

84

K quả xổ sốSweden (Thụy Điển)

Tele2 Group

TELE2 SE

x

x

85

Sweden (Thụy Điển)

K quả xổ sốTelia Sweden

Telia

x

86

K quả xổ sốSwitzerland (Thụy Sĩ)

Salt

Salt

x

x

87

K quả xổ sốSwitzerland (Thụy Sĩ)

Swisscom

Swisscom
Swiss GSM
SwisscomFL

x

x

88

K quả xổ sốTaiwan (Đài Loan)

Far Eastone

K quả xổ sốFET, FarEasTone

x

89

Taiwan (Đài Loan)

K quả xổ sốTaiwan Mobile

TAIWAN MOBILE
TW MOBILE
TWN GSM
PACIFIC

x

90

Taiwan (Đài Loan)

Chunghwa

Chunghwa

x

x

91

K quả xổ sốThailand (Thái Lan)

AIS

AIS/ AIS3G/ AIS-T/ TOT3G/ TH GSM/ TH AIS/ TH AIS GSM

x

x

92

K quả xổ sốThailand (Thái Lan)

Dtac

K quả xổ sốdtac TriNet / DTAC / dtac

x

x

93

K quả xổ sốThailand (Thái Lan)

TRUE H

TRUE-H

x

x

94

K quả xổ sốTurkey (Thổ Nhĩ Kỹ)

Vodafone Turkey

Vodafone Türkiye

x

x

95

UAE

Etisalat

ETISALAT, Etisalat, ETSLT

x

x

96

UK (Anh)

Telefonica  UK

O2 UK
Bt Cellnet
Cellnet

x

97

UK (Anh)

K quả xổ sốEverything Everywhere (EE) - Tmobile UK

EE, ORANGE, T-Mobile, T-Mobile UK, TMO UK, one2one

x

x

98

UK (Anh)

Vodafone UK

K quả xổ sốvodafone UK

x

x

99

Ukraine (U-crai-na)

K quả xổ sốVimpelcom/KYIVSTAR

UA-KYIVSTAR; BRIDGE, KYIVSTAR

x

100

Ukraine (U-crai-na)

Lifecell

•  life:) 2G
•  life:) 3G
•  lifecell 4G

x

101

USA (Mỹ)

AT&T

AT&T

x

x

 

 

  1. Cách HUỶ và TRA CỨU gói cước

3.1 HUỶ Gói cước

- HỦY gói bằng SMS:

STT

Tên gói

HỦY bằng soạn tin nhắn

1

RU3

HUY RU3 gửi 9123

2

RU7

HUY RU7 gửi 9123

3

RU10

HUY RU10 gửi 9123

- HỦY trên App My VNPT:K quả xổ số Chọn tính năng HỦY để thực hiện HỦY gói cước theo nhu cầu của khách hàng.

3.2. TRA CỨU Gói cước

- Soạn tin nhắn theo cú pháp : “KT” gửi 9123

- Tra cứu tất cả quốc gia áp dụng: QG gửi 9123 (Miễn phí tin nhắn trong nước).

QUY ĐỊNH SỬ DỤNG

1. Quy định sử dụng gói cước R1/R3/R7/R10/R15:

- Chỉ sử dụng được gói Rx khi thuê bao đã đăng ký dịch vụ CVQT thành công. Soạn “DK CVQT” gửi 9123 (Miễn phí tin nhắn trong nước).  hoặc “IR ON”  gửi 9123 (Miễn phí tin nhắn trong nước).

-  Khách hàng được mở mặc định Data thông thường và lưu lượng sử dụng được tính theo Block 10/KB. Hoặc khách hàng có thể lựa chọn sử dụng các gói Rx. Khách hàng đang dùng gói Rx, muốn chuyển sang dùng Data Roaming thông thường soạn GIR ON gửi 888 để kích hoạt lại dịch vụ.

K quả xổ số - Khi thuê bao về Việt Nam: Dịch vụ DATA trong nước sử dụng lại bình thường.

- Thời hạn sử dụng: Gói cước có thời hạn 30 ngày sử dụng kể từ thời điểm đăng ký

K quả xổ số - Đối với thuê bao trả trước: yêu cầu tài khoản chính (TKC) ≥  giá gói Rx khách hàng đăng ký.

K quả xổ số - Hết lưu lượng gói cước hoặc hết thời gian hiệu lực, thuê bao sẽ bị khóa dịch vụ 3G/4G Trường hợp thuê bao mua gói nhưng đã sử dụng hết lưu lượng thì gói cước hết hạn sử dụng. Để tiếp tục sử dụng Data roaming, khách hàng có thể tiếp tục đăng ký sử dụng các gói Rx.

- Khách hàng được mua nhiều gói Rx áp dụng lên tới 60 quốc gia / 106 mạng. Lưu lượng sử dụng của các gói cước được cộng dồn, thời gian sử dụng được tính theo thời gian sử dụng của gói cuối cùng đăng ký.

- Khách hàng không được đăng ký gói cước Rx tại 60 quốc gia / 106 mạng với gói cước Data Roaming R500. Toàn bộ ưu đãi còn lại của gói sẽ được xóa, không được cộng dồn khi chuyển sang gói R500.

K quả xổ số - Thuê bao trả trước khi đã mua gói Rx thành công, trong TKC = 0 vẫn tiếp tục sử dụng gói Rx cho đến khi hết lưu lượng/thời hạn của gói.

- Trường hợp chuyển đổi hình thức thanh toán từ trả sau sang trả trước thì các gói Rx và DV IR đã đăng ký trước thời điểm chuyển đổi đều không được bảo lưu ( bị xóa) khi chuyển sang hình thức thanh toán mới.

- Phương thức tính cước:

K quả xổ số + Đối với trả trước: Giá gói được trừ trực tiếp vào tài khoản chính (TKC).

+ Đối với trả sau: Giá gói được cộng vào hóa đơn thanh toán của tháng đăng ký gói.

K quả xổ số + Khi hết dung lượng Data, ngừng truy cập Internet.

2. Quy định sử dụng gói cước R500:

K quả xổ số - Chỉ sử dụng được gói R500 khi thuê bao đã đăng ký dịch vụ CVQT thành công. Soạn “DK CVQT” gửi 9123  hoặc “IR ON”  gửi 9123.

- Khi đăng ký thành công R500, dịch vụ Data Roaming thông thường cũng sẽ bị khóa. Muốn sử dụng Data Roaming thông thường phải soạn GIR ON gửi 888.

- Khi thuê bao về Việt Nam: Dịch vụ DATA trong nước sử dụng lại bình thường.

K quả xổ số - Thời hạn sử dụng: Gói cước có thời hạn 30 ngày sử dụng kể từ thời điểm đăng ký

- Đối với thuê bao trả trước: yêu cầu tài khoản chính (TKC) ≥  giá gói R500 khách hàng đăng ký.

K quả xổ số - Hết lưu lượng gói cước hoặc hết thời gian hiệu lực, thuê bao sẽ bị khóa dịch vụ 3G/4G. Trường hợp thuê bao mua gói nhưng đã sử dụng hết lưu lượng thì gói cước hết hạn sử dụng. Để tiếp tục sử dụng Data roaming, khách hàng có thể tiếp tục đăng ký sử dụng gói R500/Rx hoặc chuyển sang Data Roaming thông thường.

- Gói cước không được gia hạn tự động.

- Chỉ cho phép thuê bao đang sử dụng R500 đăng ký lại gói R500 và cộng dồn LL, thời hạn sử dụng tính theo gói R500 cuối cùng đăng ký.

- Trường hợp thuê bao đang sử dụng R500 đăng ký thêm các gói Rx khác, lưu lượng còn lại của gói R500 không được bảo lưu và cộng dồn sang gói Rx mới.

- Thuê bao trả trước khi đã mua gói R500 thành công, trong TKC = 0 vẫn tiếp tục sử dụng gói R500 cho đến khi hết lưu lượng/thời hạn của gói.

- Trường hợp chuyển đổi hình thức thanh toán từ trả sau sang trả trước thì các gói R500 và DV IR đã đăng ký trước thời điểm chuyển đổi đều không được bảo lưu ( bị xóa) khi chuyển sang hình thức thanh toán mới.

K quả xổ số - Phương thức tính cước:

K quả xổ số + Đối với trả trước: Giá gói được trừ trực tiếp vào tài khoản chính (TKC).

K quả xổ số + Đối với trả sau: Giá gói được cộng vào hóa đơn thanh toán của tháng đăng ký gói.

+ Khi hết dung lượng Data, ngừng truy cập Internet.

3. Lưu ý khi sử dụng:

- Hủy sử dụng dịch vụ chuyển vùng quốc tế Rx của VinaPhone khi không còn nhu cầu sử dụng theo cú pháp: HUY [Tên gói] gửi 9123 (Miễn phí tin nhắn trong nước).

K quả xổ số - Sau khi sử dụng hết dung lượng miễn phí hoặc hết chu kỳ gói cước dịch data Roaming của quý khách sẽ được tạm khóa để kiểm soát phát sinh chi phí. Khách hàng muốn tiếp tục sử dụng có thể đăng ký thêm gói cước Rx ( áp dụng cho cả thuê bao trả trước và trả sau) hoặc soạn: GIR ON gửi 888 để kích hoạt dịch vụ Data thông thường.

K quả xổ số - Gói cước Data Roaming Rx không có tính năng tự động gia hạn.

- Ưu đãi của gói chỉ áp dụng trong phạm vi các quốc gia nằm trong danh sách ưu đãi của gói.

Lựa chọn đăng ký đăng ký các gói cước Data roaming của VinaPhone mỗi khi phải di chuyển ra nước ngoài để kiểm soát chi phí tốt nhất và hoàn toàn yên tâm giữ liên lạc với đối tác, bạn bè, người thân trong suốt hành trình trải nghiệm của mình là lựa chọn tối ưu nhất của bạn dành cho VinaPhone.

4. Quy định sử dụng gói RU (Áp dụng chung cho RU3, RU7, RU10)

-   Đăng ký:

+  Khi đăng ký gói cước, thuê bao chỉ có thể hưởng ưu đãi của gói cước trong mạng thuộc phạm vi cung cấp của gói (Chi tiết xem tại mục Phạm vi áp dụng);

+  Khi thuê bao CVQT tới quốc gia ngoài phạm vi cung cấp của gói cước: Thuê bao không sử dụng được dịch vụ Data, nhưng có thể sử dụng dịch vụ thoại, SMS như bình thường. Cước phí sử dụng dịch vụ thoại, SMS được tính theo giá thông thường của dịch vụ CVQT. Để sử dụng dịch vụ Data tại các quốc gia này, khách hàng phải hủy gói cước đang đăng ký;

+  Khi thuê bao CVQT tới quốc gia không thuộc phạm vi cung cấp gói cước, nhưng thực hiện đăng ký gói cước RU: Hệ thống của VinaPhone không ghi nhận đăng ký thành công;

+  Khi thuê bao CVQT trong Quốc gia có cung cấp gói cước, đã đăng ký gói, nhưng không chọn đúng mạng thuộc phạm vi cung cấp của gói: Thuê bao không sử dụng được dịch vụ Data, nhưng có thể sử dụng dịch vụ thoại, SMS như bình thường. Cước phí sử dụng dịch vụ thoại, SMS được tính theo giá thông thường của dịch vụ CVQT;

K quả xổ số+  Các gói cước CVQT không thể được đăng ký cùng lúc. Trường hợp muốn sử dụng gói cước CVQT khác, khách hàng phải hủy gói cước hiện tại. 

    Ví dụ:K quả xổ số Thuê bao đang sử dụng gói R500 không thể đăng ký sử dụng gói RU10. Muốn sử dụng gói RU10, thuê bao cần hủy gói R500 hiện tại. 

-   Phương thức tính cước:

+  Cước nhắn tin Đăng ký/Hủy gói:

Trong nước: Miễn phí

Tại nước ngoài: Tính cước gửi tin nhắn dịch vụ CVQT theo quy định hiện hành tại quốc gia/vùng gửi tin nhắn

K quả xổ số+  Khi đăng ký gói RU thành công, giá gói được trừ trực tiếp vào tài khoản chính của thuê bao trả trước hoặc thể hiện trên thông báo cước hàng tháng của thuê bao trả sau;

K quả xổ số+  Trường hợp chuyển đổi hình thức thanh toán từ trả sau sang trả trước hoặc ngược lại, thì các gói cước và dịch vụ CVQT đã đăng ký trước thời điểm chuyển đổi đều không được bảo lưu (bị xóa) khi chuyển sang hình thức thanh toán mới.

-   Thời gian sử dụng: Thời điểm hiệu lực hoặc hết hiệu lực của gói RU được tính từ thời điểm hệ thống tiếp nhận thực hiện (đăng ký/hủy đăng ký) thành công và xác nhận cho khách hàng (không tính theo tháng dương lịch đối với thuê bao trả sau và trả trước).

Ví dụ: Thuê bao đăng ký gói RU10 lúc 8h sáng ngày 01/06/2019. Thời gian sử dụng của gói cước kết thúc lúc 7:59 sáng ngày 11/06/2019

-   Quy định khác:

+  Gói cước không tự động gia hạn;

+  Gói cước không giới hạn dung lượng sử dụng Data;

+  Chỉ áp dụng mua gói thành công cho khách hàng hạng hội viên từ hạng Vàng và hạng Kim Cương

K quả xổ sốVinaPhone Plus

Ứng dụng chăm sóc khách hàng của VinaPhone, cung cấp hàng ngàn ưu đãi cho khách hàng.

My VNPT

K quả xổ sốỨng dụng tra cứu toàn bộ thông tin thuê bao, lịch sử tiêu dùng, gói cước, dịch vụ… của VNPT.